精纯 (jīngchún) nghĩa là thuần khiết, không pha tạp.
精纯 đọc thế nào?
精纯 đọc là jīngchún (pinyin).
Âm Hán Việt của 精纯 là gì?
Âm Hán Việt của 精纯 là "tinh thuần".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.