TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

精选

jīngxuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 精選

Âm Hán Việt TINH TUYỂN

精选 nghĩa là được chọn lọc kỹ, chọn lọc.

Nghĩa của 精选

jīngxuǎn

TINH TUYỂNĐộng từphồn thể 精選
  1. Được chọn lọc kỹ
  2. Chọn lọc
  3. Tốt nhất
  4. Tuyển chọn (sản phẩm)
  5. Tập trung (khai thác mỏ)
  6. Tập trung
  7. Sàng lọc

Câu hỏi thường gặp

精选 nghĩa là gì?

精选 (jīngxuǎn) nghĩa là được chọn lọc kỹ, chọn lọc.

精选 đọc thế nào?

精选 đọc là jīngxuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 精选 là gì?

Âm Hán Việt của 精选 là "tinh tuyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.