Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tinh nhuệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
精锐 nghĩa là tinh nhuệ, xuất sắc.
Nghĩa của 精锐
jīngruì
TINH NHUỆTính từphồn thể 精銳
Tinh nhuệ (ví dụ: quân đội)
Xuất sắc
Nhân sự chất lượng tốt nhất
Câu hỏi thường gặp
精锐 nghĩa là gì?
精锐 (jīngruì) nghĩa là tinh nhuệ, xuất sắc.
精锐 đọc thế nào?
精锐 đọc là jīngruì (pinyin).
Âm Hán Việt của 精锐 là gì?
Âm Hán Việt của 精锐 là "tinh nhuệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.