糖苷
giọng máy của trình duyệt
糖苷 nghĩa là Glucoside.
Nghĩa của 糖苷
tánggān
ĐƯỜNG CAMDanh từ- Glucoside
Câu hỏi thường gặp
糖苷 nghĩa là gì?
糖苷 (tánggān) nghĩa là Glucoside.
糖苷 đọc thế nào?
糖苷 đọc là tánggān (pinyin).
Âm Hán Việt của 糖苷 là gì?
Âm Hán Việt của 糖苷 là "đường cam".