糖葫芦
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 糖葫蘆
Lượng từ đi kèm: 串 (chuàn), 支 (zhī)
糖葫芦 nghĩa là Quả sơn tra hoặc trái cây khác được bọc đường trên que tre.
Nghĩa của 糖葫芦
tánghúlu
ĐƯỜNG HỒ LÔDanh từphồn thể 糖葫蘆- Quả sơn tra hoặc trái cây khác được bọc đường trên que tre
- Đường hồ lô
Từ ghép có 糖葫芦
Câu hỏi thường gặp
糖葫芦 nghĩa là gì?
糖葫芦 (tánghúlu) nghĩa là Quả sơn tra hoặc trái cây khác được bọc đường trên que tre.
糖葫芦 đọc thế nào?
糖葫芦 đọc là tánghúlu (pinyin).
Âm Hán Việt của 糖葫芦 là gì?
Âm Hán Việt của 糖葫芦 là "đường hồ lô".