TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

糖蛋白

tángdànbái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐƯỜNG ĐẢN BẠCH

糖蛋白 nghĩa là Glycoprotein.

Nghĩa của 糖蛋白

tángdànbái

ĐƯỜNG ĐẢN BẠCHDanh từ
  1. Glycoprotein

Câu hỏi thường gặp

糖蛋白 nghĩa là gì?

糖蛋白 (tángdànbái) nghĩa là Glycoprotein.

糖蛋白 đọc thế nào?

糖蛋白 đọc là tángdànbái (pinyin).

Âm Hán Việt của 糖蛋白 là gì?

Âm Hán Việt của 糖蛋白 là "đường đản bạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.