TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

系上

jìshang giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 繫上

系上 nghĩa là buộc vào, cài vào.

Nghĩa của 系上

jìshang

Động từphồn thể 繫上
  1. Buộc vào
  2. Cài vào
  3. Thắt chặt

Câu hỏi thường gặp

系上 nghĩa là gì?

系上 (jìshang) nghĩa là buộc vào, cài vào.

系上 đọc thế nào?

系上 đọc là jìshang (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.