TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

素有

sùyǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐ HỮU

素有 nghĩa là có.

Nghĩa của 素有

sùyǒu

TỐ HỮUĐộng từ
  1. Có
  2. Có từ trước đến nay

Câu hỏi thường gặp

素有 nghĩa là gì?

素有 (sùyǒu) nghĩa là có.

素有 đọc thế nào?

素有 đọc là sùyǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 素有 là gì?

Âm Hán Việt của 素有 là "tố hữu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.