TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

素颜

sùyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 素顏

Âm Hán Việt TỐ NHAN

素颜 nghĩa là mặt mộc.

Nghĩa của 素颜

sùyán

TỐ NHANDanh từphồn thể 素顏
  1. Mặt mộc

Câu hỏi thường gặp

素颜 nghĩa là gì?

素颜 (sùyán) nghĩa là mặt mộc.

素颜 đọc thế nào?

素颜 đọc là sùyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 素颜 là gì?

Âm Hán Việt của 素颜 là "tố nhan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.