TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

索契

Suǒqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁCH KHẾ

索契 nghĩa là Sochi (thành phố bên Biển Đen ở Nga).

Nghĩa của 索契

Suǒqì

SÁCH KHẾTên riêngtên riêng
  1. Sochi (thành phố bên Biển Đen ở Nga)

Câu hỏi thường gặp

索契 nghĩa là gì?

索契 (suǒqì) nghĩa là Sochi (thành phố bên Biển Đen ở Nga).

索契 đọc thế nào?

索契 đọc là Suǒqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 索契 là gì?

Âm Hán Việt của 索契 là "sách khế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.