TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

索引

suǒyǐn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁCH DẪN

索引 nghĩa là chỉ mục.

Nghĩa của 索引

suǒyǐn

SÁCH DẪNDanh từ
  1. Chỉ mục

Từ ghép có 索引

Câu ví dụ với 索引

  • 我们优化了数据库索引,结果系统效率提高了50%。 Chúng tôi đã tối ưu hoá việc lập chỉ mục cơ sở dữ liệu, kết quả là hiệu suất hệ thống đã tăng lên 50%. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2915517

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

索引 nghĩa là gì?

索引 (suǒyǐn) nghĩa là chỉ mục.

索引 đọc thế nào?

索引 đọc là suǒyǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 索引 là gì?

Âm Hán Việt của 索引 là "sách dẫn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.