TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

索尼

Suǒní giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁCH NI

索尼 nghĩa là Sony.

Nghĩa của 索尼

Suǒní

SÁCH NITên riêngtên riêng
  1. Sony

Câu hỏi thường gặp

索尼 nghĩa là gì?

索尼 (suǒní) nghĩa là Sony.

索尼 đọc thế nào?

索尼 đọc là Suǒní (pinyin).

Âm Hán Việt của 索尼 là gì?

Âm Hán Việt của 索尼 là "sách ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.