TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

索性

suǒxìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁCH TÍNH

索性 nghĩa là có lẽ nên, đơn giản.

Nghĩa của 索性

suǒxìng

SÁCH TÍNHPhó từ
  1. Có lẽ nên (làm vậy)
  2. Đơn giản
  3. Chỉ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 索性

Đồng nghĩa

Từ ghép có 索性

Câu hỏi thường gặp

索性 nghĩa là gì?

索性 (suǒxìng) nghĩa là có lẽ nên, đơn giản.

索性 đọc thế nào?

索性 đọc là suǒxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 索性 là gì?

Âm Hán Việt của 索性 là "sách tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.