TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

索解

suǒjiě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁCH GIẢI

索解 nghĩa là Tìm kiếm câu trả lời.

Nghĩa của 索解

suǒjiě

SÁCH GIẢI
  1. Tìm kiếm câu trả lời
  2. Tìm kiếm lời giải thích
  3. Giải thích
  4. Lời giải thích

Câu hỏi thường gặp

索解 nghĩa là gì?

索解 (suǒjiě) nghĩa là Tìm kiếm câu trả lời.

索解 đọc thế nào?

索解 đọc là suǒjiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 索解 là gì?

Âm Hán Việt của 索解 là "sách giải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.