TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

索里亚

Suǒlǐyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 索里亞

Âm Hán Việt SÁCH LÝ Á

索里亚 nghĩa là Tây Ban Nha.

Nghĩa của 索里亚

Suǒlǐyà

SÁCH LÝ Áphồn thể 索里亞tên riêng
  1. Soria, Tây Ban Nha

Câu hỏi thường gặp

索里亚 nghĩa là gì?

索里亚 (suǒlǐyà) nghĩa là Tây Ban Nha.

索里亚 đọc thế nào?

索里亚 đọc là Suǒlǐyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 索里亚 là gì?

Âm Hán Việt của 索里亚 là "sách lý á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.