TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

紧

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 緊

Âm Hán Việt KHẨN
Bộ thủ: 糸 (ty) · bộ số 120 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: khẩn

紧 nghĩa là chặt, chặt chẽ.

Nghĩa của 紧

jǐn

KHẨNphồn thể 緊
  1. Chặt
  2. Chặt chẽ
  3. Sát gần
  4. Gần
  5. Cấp bách
  6. Căng thẳng
  7. Kẹt tiền
  8. Thiếu tiền
  9. Thắt chặt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 紧

Đồng nghĩa

Từ ghép có 紧

Thành ngữ có 紧

Câu ví dụ với 紧

  • 我试了Control,但是我觉得它们的比杜蕾斯的紧。 Tôi đã dùng thử Controls, nhưng hình như nó chật hơn Duex (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5782416

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

紧 nghĩa là gì?

紧 (jǐn) nghĩa là chặt, chặt chẽ.

紧 đọc thế nào?

紧 đọc là jǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 紧 là gì?

Âm Hán Việt của 紧 là "khẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.