TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

索马里亚

Suǒmǎlǐyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 索馬里亞

Âm Hán Việt SÁCH MÃ LÝ Á

索马里亚 nghĩa là Biến thể của 索马利亚 (Suǒmǎlìyà).

Nghĩa của 索马里亚

Suǒmǎlǐyà

SÁCH MÃ LÝ Áphồn thể 索馬里亞tên riêng
  1. Biến thể của 索马利亚 (Suǒmǎlìyà)

Câu hỏi thường gặp

索马里亚 nghĩa là gì?

索马里亚 (suǒmǎlǐyà) nghĩa là Biến thể của 索马利亚 (Suǒmǎlìyà).

索马里亚 đọc thế nào?

索马里亚 đọc là Suǒmǎlǐyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 索马里亚 là gì?

Âm Hán Việt của 索马里亚 là "sách mã lý á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.