紧急医疗 (jǐnjíyīliáo) nghĩa là Chăm sóc y tế khẩn cấp.
紧急医疗 đọc thế nào?
紧急医疗 đọc là jǐnjíyīliáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 紧急医疗 là gì?
Âm Hán Việt của 紧急医疗 là "khẩn cấp y liệu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.