紧急
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 緊急
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khẩn cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
紧急 nghĩa là khẩn cấp, tình huống khẩn cấp.
Nghĩa của 紧急
jǐnjí
KHẨN CẤPTính từphồn thể 緊急- Khẩn cấp
- Tình huống khẩn cấp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 紧急
Đồng nghĩa
Từ ghép có 紧急
Câu hỏi thường gặp
紧急 nghĩa là gì?
紧急 (jǐnjí) nghĩa là khẩn cấp, tình huống khẩn cấp.
紧急 đọc thế nào?
紧急 đọc là jǐnjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 紧急 là gì?
Âm Hán Việt của 紧急 là "khẩn cấp".