TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

紧急

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jǐnjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 緊急

Âm Hán Việt KHẨN CẤP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khẩn cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

紧急 nghĩa là khẩn cấp, tình huống khẩn cấp.

Nghĩa của 紧急

jǐnjí

KHẨN CẤPTính từphồn thể 緊急
  1. Khẩn cấp
  2. Tình huống khẩn cấp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 紧急

Đồng nghĩa

Từ ghép có 紧急

Câu hỏi thường gặp

紧急 nghĩa là gì?

紧急 (jǐnjí) nghĩa là khẩn cấp, tình huống khẩn cấp.

紧急 đọc thế nào?

紧急 đọc là jǐnjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 紧急 là gì?

Âm Hán Việt của 紧急 là "khẩn cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.