TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

紧急疏散

jǐnjíshūsàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 緊急疏散

紧急疏散 nghĩa là sơ tán khẩn cấp.

Nghĩa của 紧急疏散

jǐnjíshūsàn

phồn thể 緊急疏散
  1. Sơ tán khẩn cấp

Câu hỏi thường gặp

紧急疏散 nghĩa là gì?

紧急疏散 (jǐnjíshūsàn) nghĩa là sơ tán khẩn cấp.

紧急疏散 đọc thế nào?

紧急疏散 đọc là jǐnjíshūsàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.