Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tử vy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
紫薇 nghĩa là cây tử vy.
Nghĩa của 紫薇
zǐwēi
TỬ VYDanh từ
Cây tử vy
Câu hỏi thường gặp
紫薇 nghĩa là gì?
紫薇 (zǐwēi) nghĩa là cây tử vy.
紫薇 đọc thế nào?
紫薇 đọc là zǐwēi (pinyin).
Âm Hán Việt của 紫薇 là gì?
Âm Hán Việt của 紫薇 là "tử vy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.