TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

累进

lěijìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 累進

Âm Hán Việt LŨY TIẾN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lũy tiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

累进 nghĩa là lũy tiến.

Nghĩa của 累进

lěijìn

LŨY TIẾNDanh từ, Tính từphồn thể 累進
  1. Lũy tiến (thuế, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

累进 nghĩa là gì?

累进 (lěijìn) nghĩa là lũy tiến.

累进 đọc thế nào?

累进 đọc là lěijìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 累进 là gì?

Âm Hán Việt của 累进 là "lũy tiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.