TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

絘布

cìbù giọng máy của trình duyệt

絘布 nghĩa là Thuế cổ dạng kiện vải.

Nghĩa của 絘布

cìbù

  1. Thuế cổ dạng kiện vải

Câu hỏi thường gặp

絘布 nghĩa là gì?

絘布 (cìbù) nghĩa là Thuế cổ dạng kiện vải.

絘布 đọc thế nào?

絘布 đọc là cìbù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.