TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

繁多

fánduō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỒN ĐA

繁多 nghĩa là nhiều và đa dạng, nhiều loại khác nhau.

Nghĩa của 繁多

fánduō

PHỒN ĐATính từ
  1. Nhiều và đa dạng
  2. Nhiều loại khác nhau

Thành ngữ có 繁多

  • 名目繁多 — Nhiều loại tên khác nhau (thành ngữ); đủ loại mục

Câu hỏi thường gặp

繁多 nghĩa là gì?

繁多 (fánduō) nghĩa là nhiều và đa dạng, nhiều loại khác nhau.

繁多 đọc thế nào?

繁多 đọc là fánduō (pinyin).

Âm Hán Việt của 繁多 là gì?

Âm Hán Việt của 繁多 là "phồn đa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.