繁多 nghĩa là nhiều và đa dạng, nhiều loại khác nhau.
Nghĩa của 繁多
fánduō
PHỒN ĐATính từ
Nhiều và đa dạng
Nhiều loại khác nhau
Thành ngữ có 繁多
名目繁多 — Nhiều loại tên khác nhau (thành ngữ); đủ loại mục
Câu hỏi thường gặp
繁多 nghĩa là gì?
繁多 (fánduō) nghĩa là nhiều và đa dạng, nhiều loại khác nhau.
繁多 đọc thế nào?
繁多 đọc là fánduō (pinyin).
Âm Hán Việt của 繁多 là gì?
Âm Hán Việt của 繁多 là "phồn đa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.