TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

红利股票

hónglìgǔpiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紅利股票

Âm Hán Việt HỒNG LỢI CỔ PHIẾU

红利股票 nghĩa là cổ phiếu thưởng.

Nghĩa của 红利股票

hónglìgǔpiào

HỒNG LỢI CỔ PHIẾUphồn thể 紅利股票
  1. Cổ phiếu thưởng (phát hành như trả cổ tức)

Câu hỏi thường gặp

红利股票 nghĩa là gì?

红利股票 (hónglìgǔpiào) nghĩa là cổ phiếu thưởng.

红利股票 đọc thế nào?

红利股票 đọc là hónglìgǔpiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 红利股票 là gì?

Âm Hán Việt của 红利股票 là "hồng lợi cổ phiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.