红客
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 紅客
红客 nghĩa là "honker", hacker Trung Quốc có động cơ yêu nước, sử dụng kỹ năng để bảo vệ mạng nội địa và hoạt động vì lợi ích quốc gia.
Nghĩa của 红客
hóngkè
HỒNG KHÁCHDanh từphồn thể 紅客- "honker", hacker Trung Quốc có động cơ yêu nước, sử dụng kỹ năng để bảo vệ mạng nội địa và hoạt động vì lợi ích quốc gia
Câu hỏi thường gặp
红客 nghĩa là gì?
红客 (hóngkè) nghĩa là "honker", hacker Trung Quốc có động cơ yêu nước, sử dụng kỹ năng để bảo vệ mạng nội địa và hoạt động vì lợi ích quốc gia.
红客 đọc thế nào?
红客 đọc là hóngkè (pinyin).
Âm Hán Việt của 红客 là gì?
Âm Hán Việt của 红客 là "hồng khách".