TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

红璧玺

hóngbìxǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紅璧璽

Âm Hán Việt HỒNG BÍCH TỶ

红璧玺 nghĩa là hoàng ngọc.

Nghĩa của 红璧玺

hóngbìxǐ

HỒNG BÍCH TỶDanh từphồn thể 紅璧璽
  1. Hoàng ngọc

Câu hỏi thường gặp

红璧玺 nghĩa là gì?

红璧玺 (hóngbìxǐ) nghĩa là hoàng ngọc.

红璧玺 đọc thế nào?

红璧玺 đọc là hóngbìxǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 红璧玺 là gì?

Âm Hán Việt của 红璧玺 là "hồng bích tỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.