红色炸弹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 紅色炸彈
Lượng từ đi kèm: 份 (fèn), 张 (zhāng), 封 (fēng), 颗 (kē)
红色炸弹 nghĩa là thiệp mời đám cưới.
Nghĩa của 红色炸弹
hóngsèzhàdàn
HỒNG SẮC TẠC ĐẠNDanh từphồn thể 紅色炸彈- hài hước Thiệp mời đám cưới (nghĩa đen "quả bom đỏ", vì thiệp mời đám cưới dùng giấy đỏ, và người được mời thường phải tặng một khoản tiền đáng kể làm quà cưới)
Câu hỏi thường gặp
红色炸弹 nghĩa là gì?
红色炸弹 (hóngsèzhàdàn) nghĩa là thiệp mời đám cưới.
红色炸弹 đọc thế nào?
红色炸弹 đọc là hóngsèzhàdàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 红色炸弹 là gì?
Âm Hán Việt của 红色炸弹 là "hồng sắc tạc đạn".