红茶
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 紅茶
Lượng từ đi kèm: 杯 (bēi), 壶 (hú)
红茶 nghĩa là trà đen.
Nghĩa của 红茶
hóngchá
HỒNG TRÀDanh từphồn thể 紅茶- Trà đen
Câu ví dụ với 红茶
- 红茶里要加糖吗? Bạn có muốn thêm đường vào trà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8891565
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
红茶 nghĩa là gì?
红茶 (hóngchá) nghĩa là trà đen.
红茶 đọc thế nào?
红茶 đọc là hóngchá (pinyin).
Âm Hán Việt của 红茶 là gì?
Âm Hán Việt của 红茶 là "hồng trà".