TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

红茶

hóngchá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紅茶

Âm Hán Việt HỒNG TRÀ
Lượng từ đi kèm: 杯 (bēi), 壶 (hú)

红茶 nghĩa là trà đen.

Nghĩa của 红茶

hóngchá

HỒNG TRÀDanh từphồn thể 紅茶
  1. Trà đen

Câu ví dụ với 红茶

  • 红茶里要加糖吗? Bạn có muốn thêm đường vào trà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8891565

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

红茶 nghĩa là gì?

红茶 (hóngchá) nghĩa là trà đen.

红茶 đọc thế nào?

红茶 đọc là hóngchá (pinyin).

Âm Hán Việt của 红茶 là gì?

Âm Hán Việt của 红茶 là "hồng trà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.