TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纤维丛

xiānwéicóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 纖維叢

Âm Hán Việt TIÊM DUY TÙNG

纤维丛 nghĩa là bó sợi.

Nghĩa của 纤维丛

xiānwéicóng

TIÊM DUY TÙNGphồn thể 纖維叢
  1. Bó sợi (toán học)

Câu hỏi thường gặp

纤维丛 nghĩa là gì?

纤维丛 (xiānwéicóng) nghĩa là bó sợi.

纤维丛 đọc thế nào?

纤维丛 đọc là xiānwéicóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 纤维丛 là gì?

Âm Hán Việt của 纤维丛 là "tiêm duy tùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.