TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纤维囊泡症

xiānwéinángpàozhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 纖維囊泡症

Âm Hán Việt TIÊM DUY NANG BÀO CHỨNG

纤维囊泡症 nghĩa là bệnh xơ nang.

Nghĩa của 纤维囊泡症

xiānwéinángpàozhèng

TIÊM DUY NANG BÀO CHỨNGphồn thể 纖維囊泡症
  1. Bệnh xơ nang

Câu hỏi thường gặp

纤维囊泡症 nghĩa là gì?

纤维囊泡症 (xiānwéinángpàozhèng) nghĩa là bệnh xơ nang.

纤维囊泡症 đọc thế nào?

纤维囊泡症 đọc là xiānwéinángpàozhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 纤维囊泡症 là gì?

Âm Hán Việt của 纤维囊泡症 là "tiêm duy nang bào chứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.