TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纤维胶

xiānwéijiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 纖維膠

Âm Hán Việt TIÊM DUY GIAO

纤维胶 nghĩa là Viscose.

Nghĩa của 纤维胶

xiānwéijiāo

TIÊM DUY GIAOphồn thể 纖維膠
  1. Viscose

Câu hỏi thường gặp

纤维胶 nghĩa là gì?

纤维胶 (xiānwéijiāo) nghĩa là Viscose.

纤维胶 đọc thế nào?

纤维胶 đọc là xiānwéijiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 纤维胶 là gì?

Âm Hán Việt của 纤维胶 là "tiêm duy giao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.