TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

约瑟夫

Yuēsèfū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 約瑟夫

Âm Hán Việt ƯỚC SẮT PHU

约瑟夫 nghĩa là Giô-sép (tên).

Nghĩa của 约瑟夫

Yuēsèfū

ƯỚC SẮT PHUTên riêngphồn thể 約瑟夫tên riêng
  1. Giô-sép (tên)

Câu hỏi thường gặp

约瑟夫 nghĩa là gì?

约瑟夫 (yuēsèfū) nghĩa là Giô-sép (tên).

约瑟夫 đọc thế nào?

约瑟夫 đọc là Yuēsèfū (pinyin).

Âm Hán Việt của 约瑟夫 là gì?

Âm Hán Việt của 约瑟夫 là "ước sắt phu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.