纪律
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 紀律
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỷ luật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
纪律 nghĩa là kỷ luật.
Nghĩa của 纪律
jìlǜ
KỶ LUẬTDanh từphồn thể 紀律- Kỷ luật
Câu hỏi thường gặp
纪律 nghĩa là gì?
纪律 (jìlǜ) nghĩa là kỷ luật.
纪律 đọc thế nào?
纪律 đọc là jìlǜ (pinyin).
Âm Hán Việt của 纪律 là gì?
Âm Hán Việt của 纪律 là "kỷ luật".