TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纪律

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jìlǜ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紀律

Âm Hán Việt KỶ LUẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỷ luật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

纪律 nghĩa là kỷ luật.

Nghĩa của 纪律

jìlǜ

KỶ LUẬTDanh từphồn thể 紀律
  1. Kỷ luật

Câu hỏi thường gặp

纪律 nghĩa là gì?

纪律 (jìlǜ) nghĩa là kỷ luật.

纪律 đọc thế nào?

纪律 đọc là jìlǜ (pinyin).

Âm Hán Việt của 纪律 là gì?

Âm Hán Việt của 纪律 là "kỷ luật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.