TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纯种

chúnzhǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 純種

Âm Hán Việt THUẦN CHỦNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuần chủng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

纯种 nghĩa là thuần chủng.

Nghĩa của 纯种

chúnzhǒng

THUẦN CHỦNGTính từ, Danh từphồn thể 純種
  1. Thuần chủng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 纯种

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

纯种 nghĩa là gì?

纯种 (chúnzhǒng) nghĩa là thuần chủng.

纯种 đọc thế nào?

纯种 đọc là chúnzhǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 纯种 là gì?

Âm Hán Việt của 纯种 là "thuần chủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.