TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纯素食

chúnsùshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 純素食

Âm Hán Việt THUẦN TỐ THỰC

纯素食 nghĩa là thuần chay, đồ ăn thuần chay.

Nghĩa của 纯素食

chúnsùshí

THUẦN TỐ THỰCTính từphồn thể 純素食
  1. Thuần chay
  2. Đồ ăn thuần chay

Từ ghép có 纯素食

Câu ví dụ với 纯素食

  • 这家餐厅提供纯素食菜吗? Nhà hàng này có phục vụ đồ ăn chay không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10342309

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

纯素食 nghĩa là gì?

纯素食 (chúnsùshí) nghĩa là thuần chay, đồ ăn thuần chay.

纯素食 đọc thế nào?

纯素食 đọc là chúnsùshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 纯素食 là gì?

Âm Hán Việt của 纯素食 là "thuần tố thực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.