TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纯素食者

chúnsùshízhě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 純素食者

Âm Hán Việt THUẦN TỐ THỰC GIẢ

纯素食者 nghĩa là người thuần chay.

Nghĩa của 纯素食者

chúnsùshízhě

THUẦN TỐ THỰC GIẢphồn thể 純素食者
  1. Người thuần chay
  2. Người theo chế độ ăn thuần chay

Câu ví dụ với 纯素食者

  • 汤姆是纯素食者。 Tāngmǔ shì chúnsùshízhě.Tom ăn chay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10314298

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

纯素食者 nghĩa là gì?

纯素食者 (chúnsùshízhě) nghĩa là người thuần chay.

纯素食者 đọc thế nào?

纯素食者 đọc là chúnsùshízhě (pinyin).

Âm Hán Việt của 纯素食者 là gì?

Âm Hán Việt của 纯素食者 là "thuần tố thực giả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.