纳税
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 納稅
纳税 nghĩa là nộp thuế.
Nghĩa của 纳税
nàshuì
NẠP THUẾĐộng từphồn thể 納稅- Nộp thuế
Từ ghép có 纳税
Câu hỏi thường gặp
纳税 nghĩa là gì?
纳税 (nàshuì) nghĩa là nộp thuế.
纳税 đọc thế nào?
纳税 đọc là nàshuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 纳税 là gì?
Âm Hán Việt của 纳税 là "nạp thuế".