TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纳贡

nàgòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 納貢

Âm Hán Việt NẠP CỐNG

纳贡 nghĩa là nộp cống.

Nghĩa của 纳贡

nàgòng

NẠP CỐNGĐộng từphồn thể 納貢
  1. Nộp cống

Câu hỏi thường gặp

纳贡 nghĩa là gì?

纳贡 (nàgòng) nghĩa là nộp cống.

纳贡 đọc thế nào?

纳贡 đọc là nàgòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 纳贡 là gì?

Âm Hán Việt của 纳贡 là "nạp cống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.