TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纳霍德卡

Nàhuòdékǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 納霍德卡

纳霍德卡 nghĩa là Nakhodka (thành phố ở Nga).

Nghĩa của 纳霍德卡

Nàhuòdékǎ

Tên riêngphồn thể 納霍德卡tên riêng
  1. Nakhodka (thành phố ở Nga)

Câu hỏi thường gặp

纳霍德卡 nghĩa là gì?

纳霍德卡 (nàhuòdékǎ) nghĩa là Nakhodka (thành phố ở Nga).

纳霍德卡 đọc thế nào?

纳霍德卡 đọc là Nàhuòdékǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.