纵梁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 縱梁
纵梁 nghĩa là dầm dọc.
Nghĩa của 纵梁
zòngliáng
Danh từphồn thể 縱梁- Dầm dọc
Câu hỏi thường gặp
纵梁 nghĩa là gì?
纵梁 (zòngliáng) nghĩa là dầm dọc.
纵梁 đọc thế nào?
纵梁 đọc là zòngliáng (pinyin).
Phồn thể: 縱梁
纵梁 nghĩa là dầm dọc.
纵梁 (zòngliáng) nghĩa là dầm dọc.
纵梁 đọc là zòngliáng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.