TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纵横驰骋

zònghéngchíchěng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 縱橫馳騁

纵横驰骋 nghĩa là đi ngang dọc.

Nghĩa của 纵横驰骋

zònghéngchíchěng

phồn thể 縱橫馳騁
  1. Đi ngang dọc
  2. Hoạt động không bị cản trở khắp cả nước

Câu hỏi thường gặp

纵横驰骋 nghĩa là gì?

纵横驰骋 (zònghéngchíchěng) nghĩa là đi ngang dọc.

纵横驰骋 đọc thế nào?

纵横驰骋 đọc là zònghéngchíchěng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.