纵横交错
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 縱橫交錯
纵横交错 nghĩa là đan chéo.
Nghĩa của 纵横交错
zònghéngjiāocuò
Cụm từphồn thể 縱橫交錯- thành ngữ Đan chéo
Câu hỏi thường gặp
纵横交错 nghĩa là gì?
纵横交错 (zònghéngjiāocuò) nghĩa là đan chéo.
纵横交错 đọc thế nào?
纵横交错 đọc là zònghéngjiāocuò (pinyin).