TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纵步

zòngbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 縱步

Âm Hán Việt TỔNG BỘ

纵步 nghĩa là sải bước, nhảy vọt.

Nghĩa của 纵步

zòngbù

TỔNG BỘDanh từ, Động từphồn thể 縱步
  1. Sải bước
  2. Nhảy vọt

Câu hỏi thường gặp

纵步 nghĩa là gì?

纵步 (zòngbù) nghĩa là sải bước, nhảy vọt.

纵步 đọc thế nào?

纵步 đọc là zòngbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 纵步 là gì?

Âm Hán Việt của 纵步 là "tổng bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.