纵纹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 縱紋
纵纹 nghĩa là vân dọc.
Nghĩa của 纵纹
zòngwén
phồn thể 縱紋- Vân dọc (trong não)
Câu hỏi thường gặp
纵纹 nghĩa là gì?
纵纹 (zòngwén) nghĩa là vân dọc.
纵纹 đọc thế nào?
纵纹 đọc là zòngwén (pinyin).
Phồn thể: 縱紋
纵纹 nghĩa là vân dọc.
纵纹 (zòngwén) nghĩa là vân dọc.
纵纹 đọc là zòngwén (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.