纵肌
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 縱肌
纵肌 nghĩa là cơ dọc.
Nghĩa của 纵肌
zòngjī
Danh từphồn thể 縱肌- Cơ dọc
Câu hỏi thường gặp
纵肌 nghĩa là gì?
纵肌 (zòngjī) nghĩa là cơ dọc.
纵肌 đọc thế nào?
纵肌 đọc là zòngjī (pinyin).
Phồn thể: 縱肌
纵肌 nghĩa là cơ dọc.
纵肌 (zòngjī) nghĩa là cơ dọc.
纵肌 đọc là zòngjī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.