纵观
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 縱觀
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
纵观 nghĩa là khảo sát toàn diện, tổng quan.
Nghĩa của 纵观
zòngguān
TỔNG QUANĐộng từphồn thể 縱觀- Khảo sát toàn diện
- Tổng quan
Câu hỏi thường gặp
纵观 nghĩa là gì?
纵观 (zòngguān) nghĩa là khảo sát toàn diện, tổng quan.
纵观 đọc thế nào?
纵观 đọc là zòngguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 纵观 là gì?
Âm Hán Việt của 纵观 là "tổng quan".