纵身
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 縱身
纵身 nghĩa là nhảy, vọt.
Nghĩa của 纵身
zòngshēn
Động từphồn thể 縱身- Nhảy
- Vọt
- Quăng mình
Câu hỏi thường gặp
纵身 nghĩa là gì?
纵身 (zòngshēn) nghĩa là nhảy, vọt.
纵身 đọc thế nào?
纵身 đọc là zòngshēn (pinyin).