纸鹞
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 紙鷂
纸鹞 nghĩa là diều.
Nghĩa của 纸鹞
zhǐyào
Danh từphồn thể 紙鷂- Diều
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 纸鹞
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
纸鹞 nghĩa là gì?
纸鹞 (zhǐyào) nghĩa là diều.
纸鹞 đọc thế nào?
纸鹞 đọc là zhǐyào (pinyin).