TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纹层

wéncéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紋層

Âm Hán Việt VĂN TẦNG

纹层 nghĩa là lá mỏng, phiến mỏng.

Nghĩa của 纹层

wéncéng

VĂN TẦNGphồn thể 紋層
  1. Lá mỏng
  2. Phiến mỏng
  3. Sự cán mỏng

Câu hỏi thường gặp

纹层 nghĩa là gì?

纹层 (wéncéng) nghĩa là lá mỏng, phiến mỏng.

纹层 đọc thế nào?

纹层 đọc là wéncéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 纹层 là gì?

Âm Hán Việt của 纹层 là "văn tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.